Tài sản cố định là gì và tại sao nó quan trọng đối với doanh nghiệp? Hiểu rõ các loại tài sản cố định sẽ giúp bạn quản lý hiệu quả nguồn lực và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Với bài viết dưới đây, anaX sẽ cung cấp thông tin và tư vấn chi tiết để bạn nắm vững khía cạnh quan trọng này trong doanh nghiệp.
1. Tổng quan các thông tin về tài sản cố định
Dưới góc nhìn của một doanh nghiệp, tài sản cố định là gì và có những yếu tố nào cần quan tâm? Bạn hãy cùng tìm hiểu tổng quan về các khía cạnh quan trọng liên quan đến tài sản cố định trong doanh nghiệp ở nội dung dưới đây nhé!
1.1 Tài sản cố định là gì?
Tài sản cố định bao gồm những tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng dài hạn, thường trên 01 năm và giá trị từ 30.000.000 đồng trở lên. Tài sản cố định có thể được phân loại thành tài sản cố định hữu hình như máy móc, nhà cửa, hoặc vô hình như bằng sáng chế, bản quyền tác giả. Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể sử dụng tài sản cố định cho thuê tài chính và các tài sản cố định tương tự, tùy thuộc vào nhu cầu kinh doanh của mình.

1.2 Các thuật ngữ liên quan đến tài sản cố định
Để hiểu rõ hơn về tài sản cố định, bạn cần nắm vững một số thuật ngữ quan trọng liên quan. Các thuật ngữ này bao gồm:
- Nguyên giá tài sản cố định: Đây là giá trị ban đầu của tài sản khi doanh nghiệp đầu tư, bao gồm giá mua và các chi phí phụ như thuế nhập khẩu, phí vận chuyển, và phí lắp đặt.
- Hao mòn tài sản cố định: Là quá trình giảm giá trị sử dụng và giá của tài sản khi nó tham gia vào các hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Khấu hao tài sản cố định: Là việc tính toán và phân bổ một cách có hệ thống nguyên giá của tài sản cố định vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong thời gian trích khấu hao.
- Thời gian trích khấu hao tài sản cố định: Là khoảng thời gian mà doanh nghiệp thực hiện việc trích khấu hao để thu hồi vốn đầu tư tài sản cố định.
- Giá trị còn lại của tài sản cố định: Là hiệu số giữa nguyên giá của tài sản cố định và số khấu hao hoặc giá trị hao mòn lũy kế tính đến thời điểm báo cáo.
1.3 So sánh tài sản cố định và tài sản lưu động
Để quản lý tài chính hiệu quả, việc hiểu rõ tài sản cố định là gì và sự khác biệt với tài sản lưu động là rất quan trọng. Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa tài sản cố định và tài sản lưu động, làm rõ các đặc điểm và vai trò của từng loại tài sản trong doanh nghiệp.
| Tiêu chí | Tài sản cố định | Tài sản lưu động |
| Mục đích sử dụng | Sử dụng lâu dài để duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh. | Được sử dụng để phục vụ nhu cầu hoạt động hàng ngày và thanh toán ngắn hạn. |
| Thời gian sử dụng | Thường trên 1 năm, có thời gian sử dụng dài hạn. | Thường dưới 1 năm, có thời gian quay vòng ngắn. |
| Tính thanh khoản | Thấp, vì không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt ngay lập tức. | Cao, vì dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn. |
| Căn cứ định giá | Được định giá dựa trên nguyên giá và khấu hao. | Được định giá theo giá trị thực tế và thị trường. |
| Báo cáo | Được báo cáo chi tiết trong bảng cân đối kế toán dưới dạng tài sản dài hạn. | Được báo cáo dưới dạng tài sản ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán. |
| Rủi ro | Rủi ro chủ yếu liên quan đến hao mòn và khấu hao theo thời gian. | Rủi ro liên quan đến biến động giá trị và khả năng thanh khoản. |
| Sự quản lý | Quản lý thường xuyên để theo dõi khấu hao và bảo trì. | Quản lý thường xuyên để theo dõi luồng tiền và tình trạng thanh toán. |

2. Các quy định chung về tài sản cố định
Các quy định chung về tài sản cố định đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính. Dưới đây, chúng ta sẽ khám phá những quy định cơ bản về tài sản cố định, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách quản lý và ghi nhận các tài sản này theo quy định hiện hành.
2.1 Tiêu chuẩn và điều kiện xác định
Để xác định tài sản cố định, các tiêu chuẩn và điều kiện phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Đối với tài sản cố định hữu hình, cần đảm bảo ba điều kiện cơ bản: phải mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai, có thời gian sử dụng từ một năm trở lên, và có giá trị từ 30 triệu đồng trở lên.
Đối với tài sản cố định vô hình, yêu cầu tương tự áp dụng, với điều kiện thêm rằng tài sản phải có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và nguyên giá phải được xác định rõ ràng. Những khoản chi phí không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn này sẽ không được ghi nhận là tài sản cố định.
2.2 Các trường hợp tài sản cố định không cần chiết khấu
Theo quy định tại khoản 1 Điều 9 Thông tư 45/2013/TT-BTC quy định về tài sản cố định mới nhất, các tài sản cố định không cần phải trích khấu hao trong một số trường hợp cụ thể.
Các trường hợp này bao gồm tài sản đã khấu hao hết giá trị nhưng vẫn tiếp tục sử dụng, tài sản bị mất và tài sản không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Ngoài ra, tài sản phục vụ cho hoạt động phúc lợi của người lao động, tài sản từ nguồn viện trợ không hoàn lại, và tài sản vô hình như quyền sử dụng đất lâu dài cũng không cần trích khấu hao.
2.3 Thời gian chiết khấu TSCĐ
Thời gian chiết khấu TSCĐ là khoảng thời gian mà doanh nghiệp phân bổ giá trị của tài sản cố định vào chi phí, nhằm phản ánh sự giảm giá trị do hao mòn tự nhiên hoặc tiến bộ công nghệ. Việc xác định thời gian chiết khấu giúp doanh nghiệp quản lý chi phí hiệu quả và duy trì chính xác các báo cáo tài chính.

3. Phân loại tài sản cố định phổ biến hiện nay
Hiểu rõ các loại tài sản cố định là bước quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Tiếp theo, chúng ta hãy cùng khám phá các phân loại tài sản cố định phổ biến hiện nay.
3.1 Theo mục đích kinh doanh
Theo mục đích kinh doanh, tài sản cố định được phân loại chi tiết nhằm phản ánh rõ ràng chức năng và ứng dụng của chúng trong doanh nghiệp. Tài sản cố định hữu hình được chia thành các nhóm như nhà cửa, máy móc, phương tiện vận tải và vườn cây lâu năm, giúp doanh nghiệp quản lý, theo dõi từng loại tài sản cụ thể. quyền sử dụng đất, bằng sáng chế. Đồng thời các quyền sở hữu trí tuệ khác được xem là Tài sản cố định vô hình, mỗi loại đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.
3.2 Phúc lợi, an ninh quốc phòng
Tài sản cố định phục vụ mục đích phúc lợi và an ninh quốc phòng là những tài sản doanh nghiệp sử dụng cho các hoạt động không trực tiếp liên quan đến sản xuất, như nhà ăn, trạm y tế, hoặc cơ sở đào tạo. Những tài sản này được quản lý riêng biệt và không chịu khấu hao như các tài sản cố định khác, nhằm đảm bảo phục vụ hiệu quả các nhu cầu đặc thù của doanh nghiệp.
3.3 Bảo quản, giữ hộ, cất hộ
Đây là những tài sản mà doanh nghiệp không sở hữu trực tiếp nhưng chịu trách nhiệm bảo quản hoặc lưu giữ theo yêu cầu của cơ quan nhà nước hoặc đơn vị khác. Loại tài sản này thường không được hạch toán vào tài sản của doanh nghiệp, mà chỉ được theo dõi để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định pháp luật.
4. Ý nghĩa của TSCĐ trong doanh nghiệp
TSCĐ giúp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh và tạo ra giá trị lâu dài. Việc quản lý và bảo trì TSCĐ hiệu quả không chỉ đảm bảo sự ổn định trong hoạt động mà còn góp phần vào việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Tham khảo ngay bộ giải pháp phần mềm quản lý tài sản của anaX thiết kế riêng cho từng doanh nghiệp để rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí trong quy trình quản lý và thống kê tài sản doanh nghiệp!
- Địa chỉ trụ sở: Số 3, đường Sông Thao, phường 2, quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
- Website: anax.vn
- Hotline: (+84)2871099879
- E-mail: contact@anax.vn


